Cấu tạo cáp chống cháy Heizka kết hợp ruột dẫn đồng, lớp cách điện silicone và vỏ ngoài LSZH; phiên bản chống nhiễu bổ sung băng polyester/nhôm và drain wire. Mỗi thành phần đảm nhiệm một nhiệm vụ: truyền điện, cách điện, bảo vệ cơ học hoặc giảm nhiễu. Hiểu đúng từng lớp giúp kỹ sư chọn cáp, lập hồ sơ trình duyệt vật tư và kiểm tra chất lượng sát yêu cầu dự án.
1. Các lớp vật liệu trong cáp chống cháy Heizka
Bảng dưới minh họa theo cấu tạo công bố của HER15S2LZ, cáp chống cháy chống nhiễu 2×1,5 mm². Cần đối chiếu datasheet của đúng mã cáp trước khi áp dụng cho sản phẩm khác. [1]
| Thành phần | Chất liệu | Tác dụng chính |
|---|---|---|
| Ruột dẫn | Đồng trần bện | Dẫn điện và truyền tín hiệu; kết cấu bện hỗ trợ độ mềm khi thi công. |
| Cách điện từng lõi | Cao su silicone chuyên dụng | Cách ly các lõi, hạn chế rò điện và ngắn mạch; tham gia bảo vệ mạch dưới tác động của lửa. |
| Băng polyester | PET, trong cấu trúc polyester tape + AL-foil | Đỡ lớp nhôm mỏng, tạo lớp phân cách và hỗ trợ tính ổn định cơ học của băng. |
| Màn chắn | Lá nhôm (AL) | Tạo màn chắn dẫn điện nhằm giảm ảnh hưởng của nhiễu điện từ khi xử lý đúng. |
| Dây tiếp xúc màn chắn | Drain wire, đồng mạ thiếc theo datasheet | Tạo điểm đấu nối điện thuận tiện cho màn chắn; không phải lõi tín hiệu. |
| Vỏ ngoài | Hợp chất LSZH màu cam | Bảo vệ cụm lõi; giảm phát sinh khói và khí axit halogen theo đặc tính được kiểm chứng. |

2. Silicone công thức riêng Heizka: lớp cách điện chuyên dụng
Theo thông tin kỹ thuật do Heizka cung cấp, lớp silicone sử dụng trong cáp chống cháy là vật liệu đặc biệt do Heizka phát triển và chế tạo theo công thức riêng, được thiết kế để kết hợp khả năng chống cháy với khả năng cách điện tốt. Công thức phối trộn chi tiết là thông tin kỹ thuật của hãng; các chỉ tiêu sử dụng được thể hiện qua datasheet và hồ sơ thử nghiệm sản phẩm.
Về bản chất, silicone là polymer có mạch chính chứa liên kết silicon–oxy (Si–O). Sau lưu hóa, vật liệu tạo thành cao su đàn hồi. Tính chất của lớp cách điện phụ thuộc vào loại silicone, hệ chất độn, phụ gia và chế độ gia công; vì vậy không thể coi mọi silicone đều có cùng khả năng chịu lửa.
- Cách điện từng lõi: tạo rào cản điện giữa ruột đồng với lõi kế bên và màn chắn, hạn chế rò điện hoặc chạm chập.
- Thích ứng nhiệt và uốn: đặc tính của cao su silicone hỗ trợ lớp cách điện làm việc trong dải nhiệt thiết kế và chịu uốn trong giới hạn thi công.
- Hỗ trợ duy trì mạch khi có cháy: lớp cách điện chuyên dụng cùng toàn bộ cấu trúc cáp giúp hạn chế mất cách điện trong điều kiện thử quy định.
Silicone không dẫn điện thay cho đồng. Khi thử chịu lửa, tiêu chí cần theo dõi là mạch có duy trì tính toàn vẹn hay không. Khả năng này còn phụ thuộc chiều dày cách điện, chất lượng sản xuất, ruột dẫn, kết cấu cáp và điều kiện thử.
3. Vỏ LSZH: bảo vệ, ít khói và không halogen
LSZH viết tắt của Low Smoke Zero Halogen. Đây là nhóm hợp chất vỏ cáp có đặc tính ít khói, không halogen, thường sử dụng nền polyolefin kết hợp chất độn và phụ gia. LSZH không phải tên của một polymer duy nhất; đặc tính cụ thể phụ thuộc cấp vật liệu và kết quả thử.
Lớp vỏ bao quanh cụm lõi giúp giữ kết cấu cáp, hạn chế cọ xát và tổn thương khi kéo lắp đúng quy trình. Đặc tính ít khói hỗ trợ tầm nhìn khi thoát nạn; giảm khí axit halogen góp phần hạn chế tác động ăn mòn thiết bị. Khả năng chậm cháy, hạn chế lan lửa cần được xác nhận bằng phép thử tương ứng.
Ít khói, không halogen không có nghĩa “không sinh khí độc” hay “không thể cháy”. Chỉ nhìn màu khói hoặc đốt một đoạn vỏ không đủ để kết luận cáp đạt LSZH hay duy trì mạch khi cháy. Mật độ khói được đánh giá bằng IEC 61034-2; khí axit halogen và tính ăn mòn được đánh giá theo IEC 60754-1/-2. [4] [5] [6]
4. PET, nhôm và drain wire có phải lớp cách điện không?
PET là polyester có tính cách điện, đồng thời có độ bền cơ học phù hợp để làm băng đỡ và phân cách. Trong băng AL/PET, PET giúp lá nhôm mỏng chịu thao tác tốt hơn. Vai trò này bổ trợ cho cấu trúc cáp; không thay thế lớp cách điện silicone bao quanh từng lõi hoặc tạo ra một cấp điện áp cách điện độc lập nếu chưa được công bố.
Nhôm là kim loại dẫn điện. Màn chắn nhôm giảm ảnh hưởng của một số dạng nhiễu khi độ phủ, tính liên tục và cách đấu nối phù hợp. Drain wire tạo đường tiếp xúc để đấu màn chắn theo hướng dẫn thiết bị. Hai thành phần này phục vụ chống nhiễu, không phải lớp cách điện hay dây tiếp địa bảo vệ PE.
Khi đấu nối, bọc phần drain wire hở, tránh chạm cực tín hiệu và xử lý màn chắn theo manual tủ/card. Không mặc định mọi loop đều phải dùng shield hoặc đều nối đất màn chắn một đầu. Xem thêm cấu tạo AL/PET và drain wire và chọn cáp theo hệ thống báo cháy.
5. Phân biệt silicone với các vật liệu cách điện khác
Trong ngành cáp, PVC thường dùng để cách điện hoặc làm vỏ; PVC thông thường có chứa clo nên không mặc nhiên đáp ứng yêu cầu không halogen. PE có đặc tính điện môi phù hợp cho nhiều cáp tín hiệu; XLPE là polyethylene liên kết ngang, được dùng khi cần đặc tính nhiệt và cơ phù hợp. Băng mica có thể tạo rào cản chịu nhiệt trong một số thiết kế cáp chịu lửa.
Những vật liệu này có chức năng riêng và không phải tất cả đều có trong cáp Heizka nêu trên. Không suy ra khả năng chịu lửa chỉ từ tên PVC, PE, XLPE, mica hoặc silicone; phải xét cấu tạo hoàn chỉnh và kết quả thử của đúng mã sản phẩm.
6. Đọc hồ sơ thử nghiệm để lựa chọn và nghiệm thu
Ví dụ, hồ sơ công khai của Heizka cho HER15S2LZ có phiếu thử Quatest 3 KT3-01997ADI3, với kết quả đạt BS 6387:2013 mức C, 950 °C trong 180 phút ở điện áp thử 300 V. Đây là kết quả của mẫu cáp trong điều kiện thử, không phải nhiệt độ làm việc liên tục của silicone hoặc cam kết cho mọi tình huống cháy. [2]
Kiểm tra hồ sơ theo ba nhóm riêng biệt:
- Duy trì mạch khi cháy: BS 6387 hoặc phần phù hợp của IEC 60331; xác định rõ nhiệt độ, thời gian, điện áp và tác động cơ học/nước nếu bài thử có yêu cầu. IEC 60331-2:2018 mô tả thử lửa kèm va đập cho phạm vi cáp quy định. [3]
- Hạn chế lan lửa: IEC 60332-1-2 cho một dây/cáp đơn; không suy rộng kết quả sang bó cáp, vốn có nhóm thử IEC 60332-3. [7]
- Khói và khí phát sinh: IEC 61034-2 và IEC 60754-1/-2; đối chiếu giá trị đo, tiêu chí và phiên bản ghi trong hồ sơ.
BS 6387 mức C không tự chứng minh đạt các mức W/Z. Video trình diễn hữu ích để quan sát, nhưng không thay thế báo cáo thử nghiệm theo tiêu chuẩn. Khi trình duyệt, kiểm tra mã cáp, số lõi, tiết diện, cấu tạo mẫu và phạm vi áp dụng của kết quả thử.
Câu hỏi thường gặp về cấu tạo cáp chống cháy Heizka
Lớp nào giúp cáp duy trì mạch khi có cháy?
Lớp cách điện silicone chuyên dụng giữ vai trò quan trọng; kết quả phải được xác nhận trên toàn bộ cáp. Đồng vẫn là thành phần dẫn điện.
Cáp vỏ LSZH có luôn là cáp chống cháy không?
Không. LSZH mô tả đặc tính khói và halogen; khả năng duy trì mạch khi cháy cần có kết quả thử riêng.
Chọn HER15S2LZ hay HER15U2LZ?
HER15S2LZ có màn chắn; HER15U2LZ là phiên bản không shield. Chọn theo manual thiết bị, tuyến đi, điện trở, điện dung và yêu cầu dự án.
Nhận hồ sơ cáp Heizka để trình duyệt vật tư
Gửi model tủ/card, yêu cầu chịu lửa, tiết diện, chiều dài và BOQ. Team kỹ thuật Heizka Vietnam hỗ trợ đối chiếu mã cáp, datasheet và hồ sơ thử nghiệm phù hợp.
Nguồn kỹ thuật và tiêu chuẩn tham chiếu
- Heizka, datasheet HER15S2LZ. Thông tin công thức silicone riêng do Heizka cung cấp cho nội dung biên tập.
- Quatest 3, phiếu thử KT3-01997ADI3, BS 6387:2013 mức C.
- IEC 60331-2:2018 — thử tính toàn vẹn mạch dưới lửa và va đập.
- IEC 61034-2 — đo mật độ khói; sử dụng phiên bản và sửa đổi theo hồ sơ áp dụng.
- IEC 60754-1:2011+AMD1:2019 — hàm lượng khí axit halogen.
- IEC 60754-2 — độ axit và độ dẫn điện để đánh giá tính ăn mòn của khí.
- IEC 60332-1-2:2025 — thử lan lửa trên một dây/cáp đơn. Đây là nguồn giải thích phép thử, không phải tuyên bố sản phẩm đã thử theo phiên bản 2025.
