Công cụ chọn cáp cho hệ thống báo cháy
Phiên bản 3.2 có hai chế độ: Thông thường chỉ cần hãng, số lượng trên một loop và chiều dài; công cụ tự chọn cấu hình tham chiếu, trả cáp loop và cáp IO riêng. Chuyên nghiệp khai báo đúng model tủ, card và thiết bị như hiện hành. Chiều dài IO nhập riêng; tuyến cấp nguồn DC cần tải thực tế. Để trống chiều dài để tra trần tính được cho từng mã cáp Heizka. Dữ liệu hiện gồm 6 hãng, 14 cấu hình tủ/card và 46 model thiết bị, kèm tài liệu nguồn và điều kiện cần xác nhận. Có hướng dẫn nhanh, ví dụ, lưu/nhập cấu hình, xuất CSV và in báo cáo. C/L tạm tính cho 9 mã cáp theo tài liệu cáp tham chiếu thị trường, hiển thị nguồn và kịch bản độ nhạy. Có chế độ chỉ dùng thông số đã xác minh. Siemens/Kentec chưa có bộ tính chiều dài hoàn chỉnh. Trần chiều dài theo dữ liệu hiện có cần được đối chiếu các điều kiện còn thiếu và bộ tính hãng trước khi phê duyệt thiết kế.
Chọn cáp báo cháy
Rõ dữ liệu, rõ căn cứ.
Chọn nhanh theo hãng và số lượng, hoặc khai báo chi tiết từng model. Xem riêng cáp loop và cáp từ module IO tới thiết bị.
Căn cứ để kỹ sư đối chiếu
6 hãng · 14 cấu hình tủ/card · 46 model thiết bị · 9 mã cáp Heizka. Mỗi giới hạn có tên tài liệu và phiên bản; thông số chưa xác minh được giữ trống.
Phạm vi dữ liệu & các mục cần bổ sung
Chưa thể xác nhận chiều dài tối đa thực tế cho mọi cấu hình: C/L cáp đang dùng tham chiếu, cần thay bằng số đo; Siemens còn cần bộ tính AK/RK/MK, Kentec ESP cần loop calculator; Bosch cần giới hạn động bus trong SSD. Bảng trả trần theo dữ liệu đã biết, không coi trần đó là chiều dài được hãng phê duyệt.
Tra model, cáp và tài liệu nguồn
Hướng dẫn nhập chiều dài & cách tính
Chiều dài cáp, không phải tổng chiều dài hai lõi
Vòng kín: từ tủ, qua thiết bị, quay về tủ. Class B: tổng cáp các nhánh. Phép tính R dùng tổng chiều dài để sàng lọc bảo thủ; bước thiết kế vẫn phải kiểm tra từng nhánh/hai phía vòng đúng manual.
Bỏ trống chiều dài sẽ nhận gì?
Chín mã cáp cùng trần chiều dài tính được từ R, bảng dây hãng và C/L nếu đã cung cấp. Dòng “Chưa xác nhận tối đa” nêu điều kiện còn thiếu. Khi thiếu công thức/giới hạn hãng, công cụ không tự sinh con số.
Phương pháp có thể kiểm tra lại
Với hãng công bố R: R = 2 × r × L / 1000; trần theo R = 1000 × R giới hạn / (2 × r). Đây là phép biến đổi từ giới hạn wiring, không phải mô phỏng loop DC. r lấy catalogue R20 hoặc giá trị thiết kế do kỹ sư xác minh; không tự giả định nhiệt độ.
Bosch: dùng phương trình §3.7–3.8 của manual AVENAR V5.0; tính thêm tải và RFET. Chi tiết phép thay số nằm trong kết quả. Phiên bản này có giới hạn LSN 0300 A là 1.600m; cần manual/SSD hiện hành cho cấu hình khác.
Chuông/còi/đèn nguồn ngoài
Chọn “Nguồn NAC/DC riêng” nếu thiết bị không lấy điện từ loop. Số lượng này không cộng vào tải SLC; module điều khiển vẫn khai báo ở IO. Mở phần nguồn riêng để kiểm tra sụt áp DC. Nguồn xung/FWR dùng bảng tính NAC của hãng.
Không quy đổi AWG sang mm² để áp bảng hãng
Bảng chiều dài AWG chỉ áp cho đúng cỡ dây. Với mã metric, trần theo R vẫn hiển thị nhưng phạm vi bảng hãng còn cần xác nhận. Isolator không mặc định chiếm một địa chỉ: ISO-X/DCP-SCI không đặt địa chỉ, SIGA-IM2 lại chiếm địa chỉ đầu báo.
