HEIZKA · HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT
Chọn dây âm thanh thông báo cần bắt đầu từ loại tuyến: dây loa theo công suất và chiều dài; chọn dây micro, mạng và điều khiển theo đúng cổng thiết bị. Với hệ thống phát thông báo thoát nạn khi cháy, cần kiểm tra thêm khả năng duy trì mạch và giám sát đường dây.
Đối chiếu tài liệu ngày 04/10/2026 · Dành cho kỹ sư PCCC, M&E và nhà thầu ELV
1. Xác định đúng tuyến trước khi đặt dây
| Tuyến kết nối | Loại dây cần xem xét | Thông tin phải chốt |
|---|---|---|
| Ampli → loa 70/100 V | Cáp đồng 2 lõi; loại duy trì mạch khi cháy nếu thiết kế VA yêu cầu | Tổng công suất tại nấc biến áp loa, chiều dài, điện trở và điện dung cáp |
| Micro analog → mixer/ampli | Cặp xoắn có màn chắn, phù hợp tín hiệu audio | Balanced/unbalanced, sơ đồ chân, cách nối màn chắn |
| Micro chọn vùng → bộ điều khiển | Cáp nhiều cặp hoặc cáp Cat có màn chắn theo manual | Pinout, số cặp, nguồn cấp và chiều dài cho phép |
| Kết nối IP hoặc bus hệ thống | Ethernet, CAN, cáp quang hoặc cáp riêng của hãng | Giao thức, trở kháng, tốc độ, cấu trúc nối và dự phòng |
| Tủ báo cháy → bộ PA/VA | Cáp điều khiển cho giao tiếp được thiết kế | Tiếp điểm khô hay tín hiệu có điện áp; giám sát/EOL và số vùng |
Quy tắc quan trọng: không dùng một loại cáp 2×1,5 mm² cho mọi kết nối. Cổng RJ45 cũng không mặc nhiên là cổng mạng LAN.
2. Chọn dây cho các dòng TOA

| Dòng / thiết bị | Chọn dây theo kết nối | Lưu ý tại công trường |
|---|---|---|
| A-2000; VM-2000 VM-2120, VM-2240 | Ngõ loa 100 V: cáp đồng 2 lõi, tính tiết diện theo mục 5. RM-200M của VM-2000: Cat5 STP, RJ45 theo hãng. [1] | Phân biệt ngõ 100 V với ngõ trở kháng thấp. Không nối loa 8 Ω trực tiếp vào ngõ 100 V. |
| FV-200 FV-200RF, RM-200M | RM-200M → FV-200RF: cáp Cat5 STP theo tài liệu RM-200M; hãng công bố tổng chiều dài kết nối tối đa 800 m. [2] | 800 m là tổng tuyến theo cấu hình hãng, không phải mỗi nhánh. Kiểm tra nguồn micro và chức năng giám sát loa được trang bị thực tế. |
| VM-3000 VM-3240VA, VM-3360VA | RM-200M: Cat5 STP; RM-300MF khẩn cấp: thực hiện đúng sơ đồ và cáp của manual VM-3000. Đường loa 100 V dùng cáp 2 lõi. [3] | Không lấy chiều dài cho phép của VX-3000 áp sang VM-3000. Nguồn cấp và số bàn phím mở rộng ảnh hưởng chiều dài micro. |
| VX-3000 VX-3004F/3008F/3016F, RM-300X | RM-300X: Cat5 STP; tuyến chính có thể dùng CPEV có màn chắn, 4 cặp chức năng theo hãng. LAN giữa các frame dùng Cat5 STP theo manual. [4] | Mức 1.200 m của RM-300X phải kiểm tra điều kiện cấp nguồn; không áp cho LAN. RS LINK và LAN là các kết nối khác nhau. |
Với TOA: RM-210/RM-210F mở rộng bàn phím dùng dây liên kết theo hãng. Không tự thay bằng dây loa hoặc đấu lại chỉ vì đầu cắm nhìn giống nhau.
3. Chọn dây cho các dòng Bosch

| Dòng / thiết bị | Chọn dây theo kết nối | Lưu ý tại công trường |
|---|---|---|
| PLENA mixer/ampli; PLENA VAS LBB1990/00, LBB1992/00, LBB1956/00 | Loa 100 V: cáp đồng 2 lõi. PLENA VAS nối controller–router bằng Cat5 có màn chắn; bàn gọi dùng cáp Cat theo manual. [5] | Không cắm bus vào switch Ethernet. Giữ đúng tuyến A/B và sơ đồ giám sát; không chập hai ngõ loa để “dự phòng”. |
| PAVIRO PVA-4CR12, PVA-4R24, PVA-2P500 | Loa 70/100 V: cáp 2 lõi. CAN: cặp xoắn có màn chắn, đặc tính theo bảng cáp manual; hãng nêu Cat5 100/120 Ω trong khuyến nghị kết nối. [6] | CAN cần kết thúc bus đúng hai đầu; chiều dài phụ thuộc baud rate, điện trở dây và số thiết bị. Không chọn chỉ theo nhãn Cat6. |
| PRAESIDEO PRS-NCO3 và thiết bị mạng hệ thống | Backbone dùng mạng quang và dây cấp nguồn theo kiến trúc/cáp hệ thống hãng; tuyến loa vẫn chọn riêng. [7] | Không thay backbone bằng Cat6. Một số giao diện bàn gọi dùng Cat5: phải xác định đúng cổng và bộ giao tiếp. |
| PRAESENSA PRA-SCS, PRA-AD604/608, PRA-CSLD | Kết nối IP: Ethernet có màn chắn; manual 2.50 khuyến nghị Cat6A F/UTP. Tuyến đồng chuẩn tối đa 100 m giữa các nút; đường dài dùng giải pháp hãng chấp thuận. [8] | Kiểm tra PoE cho bàn gọi, dự phòng mạng và EOL đường loa. Không lấy giới hạn micro analog áp cho Ethernet. |
4. Chọn dây cho các dòng AEX System

| Dòng / thiết bị | Chọn dây theo kết nối | Lưu ý tại công trường |
|---|---|---|
| MA-2000; BA MA 2006/2015/2025; BA 1015/1030/1048 | Với ngõ loa 100 V: cáp đồng 2 lõi theo tải và chiều dài. Audio đầu vào: dây tín hiệu có màn chắn, đấu đúng sơ đồ từng ampli. [9] | Không coi ngõ ưu tiên Mic 1 hoặc khả năng chạy ắc quy là chứng nhận VA cho cả hệ thống. |
| MPlus / MEDUSA M+303/306/312, MRM 06-S | MRM 06-S: cáp có màn chắn, đấu RJ45 theo pinout hãng; hãng công bố giao tiếp serial tới 1 km. Tuyến loa 100 V chọn riêng. [10] | Phải có sơ đồ số cặp và cấp nguồn trước khi đặt cáp. Không cắm micro vào switch LAN hoặc suy ra pinout từ TOA. |
| VEB / VEB-CF VEB 6303/6306/6312 M+ | Backbone thuộc hệ thống mạng: chọn Ethernet đúng yêu cầu tốc độ, nguồn và sơ đồ hãng; tuyến loa 100 V vẫn dùng cáp 2 lõi. [11] | Cat6 đồng là phương án để đối chiếu thiết kế, chưa phải xác nhận tương thích cho mọi cổng. Tuyến dài cần xem cấu hình quang/switch và dự phòng. |
Với AEX: tên dòng không đủ để xác nhận EN 54-16. Cần chứng chỉ đúng model/cấu hình trong hồ sơ dự án; yêu cầu cáp và pinout phải theo tài liệu của bộ thiết bị được cung cấp.
5. Dây loa 100 V: chọn 2×1,0; 2×1,5 hay 2×2,5 mm²?
Đừng chọn tiết diện chỉ theo số loa. 20 loa đặt 3 W khác hoàn toàn 20 loa đặt 15 W. Cộng công suất tại nấc biến áp thực tế, đo chiều dài một chiều tới loa xa nhất rồi kiểm tra sụt áp.
| Ví dụ tuyến 100 V | Kiểm tra sơ bộ | Hướng chọn |
|---|---|---|
| 20 loa × 3 W; dài 100 m | 2×1,0 mm², R = 21,4 Ω/km/lõi: giảm điện áp khoảng 2,5% | Có thể xem xét 2×1,0 mm² nếu manual, giám sát và thiết kế cho phép. |
| 20 loa × 6 W; dài 200 m | 2×1,5 mm², R = 12,33 Ω/km/lõi: khoảng 5,6%; 2×2,5 mm², R = 7,98 Ω/km/lõi: khoảng 3,7% | 2×2,5 mm² phù hợp hơn nếu mục tiêu thiết kế là giảm điện áp không quá 5%. |
| 40 loa × 6 W; dài 200 m | 2×2,5 mm²: giảm điện áp khoảng 7,1% | Tăng tiết diện sau tính toán hoặc chia tuyến/đưa ampli gần tải; không mặc định 2×2,5 là đủ. |
Ví dụ tính với điện trở công bố của các mã Heizka bên dưới ở 20 °C, giả sử toàn bộ tải tập trung cuối tuyến và ampli cấp 100 V. Dùng Rvòng = 2 × L(km) × Rlõi; Ztải ≈ 100²/P; mức giảm áp ≈ Rvòng/(Ztải + Rvòng). Đây là kiểm tra sơ bộ; thiết kế cuối cần xét từng đoạn phân bố loa, nhiệt độ và dự phòng. Mục tiêu 5% là gợi ý thiết kế, không phải ngưỡng pháp luật chung.
Hệ 70 V phải tính lại. Cùng công suất và dây, hệ 70 V chịu tỷ lệ sụt áp cao hơn. Loa 4/8 Ω cần cách tính khác. Đồng thời kiểm tra công suất cho phép của ampli, bộ chia vùng và đầu nối.
6. Tiêu chuẩn PCCC Việt Nam cần tham chiếu
| Văn bản / tiêu chuẩn | Áp dụng vào việc chọn dây PA/VA |
|---|---|
| QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023 | Đối chiếu phạm vi công trình và yêu cầu an toàn cháy, thoát nạn, hệ thống bảo vệ chống cháy. Không suy ra một tiết diện hoặc thời gian chịu lửa chung cho mọi công trình. |
| TCVN 3890:2023 | Xác định yêu cầu trang bị, bố trí phương tiện PCCC theo loại và quy mô công trình. |
| TCVN 7568-19:2016 | Tham chiếu trực tiếp cho thiết kế, lắp đặt, chạy thử và bảo dưỡng hệ thống âm thanh dùng trong tình huống khẩn cấp. |
| TCVN 7568-14:2025 | Đối chiếu phần hệ thống báo cháy và giao tiếp liên quan. VSQI công bố tiêu chuẩn này thay TCVN 5738:2021 và TCVN 7568-14:2015. |
QCVN có tính bắt buộc trong phạm vi áp dụng; TCVN cần xác định căn cứ áp dụng, viện dẫn và hồ sơ thiết kế của dự án. Với VA, chốt yêu cầu duy trì hoạt động của tuyến cáp cùng giải pháp nguồn, giám sát, phân vùng và lắp đặt trước khi trình vật tư.
7. Sáu sai lầm thường gặp và cách tránh
- Mua dây trước khi có model và sơ đồ: chốt danh sách cổng, giao thức, số cặp và nguồn cấp trước khi đặt hàng.
- Dùng CCA thay đồng trần: điện trở cao hơn, dễ sụt áp và giảm nguồn tới bàn gọi. Yêu cầu đồng, kiểm tra điện trở và nhận dạng mã hàng.
- Chỉ chọn theo tiết diện: tuyến loa có giám sát còn phụ thuộc điện dung, trở kháng và EOL. Cáp có màn chắn không mặc nhiên tốt hơn cho đường loa 100 V.
- Bỏ giám sát hoặc nối tắt tuyến A/B: lắp EOL và đi tuyến đúng manual. Thử đứt dây, ngắn mạch theo quy trình hãng.
- Dùng chiết áp âm lượng dân dụng cho loa thoát nạn: thiết kế giải pháp override khẩn cấp đúng hệ thống, tránh người dùng vặn nhỏ làm mất bản tin.
- Chọn cáp chịu lửa nhưng gá/đấu nối không phù hợp: kiểm tra giá đỡ, hộp nối, đầu nối, xuyên tường và phân cách cáp động lực. Ngắt thiết bị điện tử trước phép đo cách điện bằng điện áp cao.
8. Gợi ý chọn cáp Heizka cho PA/VA
| Nhu cầu | Sản phẩm để đối chiếu | Điều kiện lựa chọn |
|---|---|---|
| Đường loa 100 V tải nhỏ, tuyến ngắn | HER10U2LZ · 2×1,0 mm² | Kiểm tra sụt áp, điện dung và yêu cầu tối thiểu của hệ thống. |
| Đường loa 100 V cần tăng tiết diện | HER15U2LZ · 2×1,5 mm² hoặc HER25U2LZ · 2×2,5 mm² | Chọn theo tải từng đoạn; kiểm tra báo cáo thử duy trì mạch theo yêu cầu dự án. |
| Điều khiển 2 lõi có yêu cầu màn chắn | HER15S2LZ · 2×1,5 mm² có màn chắn | Chỉ dùng khi đúng số lõi và đặc tính điện. Không thay cáp micro nhiều cặp, CAN hay Ethernet. |
| Micro Cat / kết nối IP | Danh mục cáp mạng Heizka | Chốt đúng mã có màn chắn, cấp Cat, ruột đồng và nguồn/PoE; cáp mạng thông thường không mặc nhiên duy trì mạch khi cháy. |
Các mã HER trên website công bố cách điện silicone, vỏ LSZH. Khi trình vật tư, đính kèm datasheet HER15U2LZ, tài liệu đúng mã được chọn và báo cáo thử nghiệm phù hợp; không dùng CO/CQ để thay báo cáo thử.
Tra cứu thêm: Quy chuẩn, tiêu chuẩn PCCC Việt Nam · Chọn dây cho hệ thống báo cháy Honeywell.
Câu hỏi kỹ sư thường gặp
Dây loa PA 100 V có bắt buộc chống nhiễu không?
Không mặc định. Ưu tiên điện trở thấp, cách điện phù hợp và đặc tính giám sát; màn chắn chỉ lựa chọn khi thiết kế/manual yêu cầu và điện dung còn trong giới hạn.
Cáp chống cháy 2×1,5 mm² dùng cho mọi hệ TOA, Bosch, AEX được không?
Không. Có thể xem xét cho một số tuyến loa hoặc điều khiển sau tính toán; micro nhiều cặp, mạng IP và CAN cần cáp đúng giao thức.
Chọn cáp PH60 có đủ cho hệ thống thoát nạn không?
Phải đối chiếu yêu cầu dự án và báo cáo thử cụ thể. Một kết quả PH60 không thay xác nhận về toàn bộ hệ thống, nguồn, giám sát và giải pháp lắp đặt.
Tài liệu hãng và nguồn đối chiếu
- TOA Việt Nam: RM-200M — dòng tương thích, Cat5 STP.
- TOA Việt Nam: FV-200RF — tổng chiều dài 800 m.
- TOA: VM-3000 — thiết bị và tài liệu dòng hệ thống.
- TOA RM-300X; VX-3008F và kết nối LAN.
- PLENA VAS — Installation & Operation Manual, tiếng Việt, mục 5.
- PAVIRO PVA-2P500 — User Manual, mục 6.4 và 10.
- PRAESIDEO — tài liệu tổng quan kiến trúc mạng.
- PRAESENSA — Installation Manual 2.50, 06/2026, mục 3.1.3 và 27.2.
- AEX MA-2000; BA Series.
- AEX MPlus; MRM 06-S.
- AEX VEB-CF; VEB 6306 M+.
Hướng dẫn lựa chọn độc lập dựa trên tài liệu công khai; không phải xác nhận tương thích hoặc khuyến nghị cáp Heizka của TOA, Bosch, AEX. Ảnh sản phẩm giữ nguyên, ghi nguồn hãng.
