UPS Online Voltrix C10KL-Li / R10KL-Li 10 kVA là bộ lưu điện Lithium LiFePO4 thuộc L-Series của Voltrix by Heizka, công suất 10 kVA / 9 kW, sử dụng công nghệ Online chuyển đổi kép (VFI). Thiết bị dùng module pin LiFePO4 ngoài, cung cấp nguồn dự phòng cho máy chủ, thiết bị mạng và hệ thống điều khiển khi điện lưới gián đoạn.
Model có dạng Tower (C10KL-Li) hoặc Rack 2U (R10KL-Li), đầu vào/đầu ra một pha. Thời gian lưu điện phụ thuộc dung lượng bộ pin ngoài và mức tải; cần tính cấu hình theo số phút dự phòng yêu cầu. Thông số lưu điện là giá trị tham khảo của hãng, phụ thuộc nhiệt độ, tải thực tế, tuổi pin và lịch sử phóng điện.
Đặc điểm chính
- Công suất định mức 10 kVA / 9 kW; cần kiểm tra cả kVA và kW khi chọn tải.
- Online chuyển đổi kép, điện áp ra dạng sóng sin; chuyển giữa điện lưới và pin 0 ms theo thông số hãng. Thời gian chuyển sang bypass xem riêng trong bảng thông số.
- Pin Lithium LiFePO4, hãng công bố hơn 2.000 chu kỳ nạp/xả; bộ sạc bốn trạng thái CC/CV/Floating/Turn-off.
- Dải điện áp đầu vào theo hãng: 90 ~ 300 VAC.
- Bộ pin ngoài đặt riêng, cần chọn đúng điện áp DC, dòng sạc và dung lượng.
- RS232 tiêu chuẩn; USB (1–3 kVA), SNMP/TCP-IP, dry contact và MODBUS RS485 là các lựa chọn theo cấu hình.
Thông số kỹ thuật C10KL-Li / R10KL-Li
Bảng tiếng Anh dưới đây giữ nguyên nội dung từ Heizka.com để đối chiếu hồ sơ kỹ thuật. Có thể cuộn ngang trên điện thoại.
| AC INPUT | |
|---|---|
| Input System | Single Phase (L/N+PE) |
| Nominal Voltage | 208/220/230/240 VAC |
| Voltage Range | 90 ~ 300 VAC |
| Frequency | 50 / 60 Hz |
| Frequency Range | (40 ~ 70) ± 0.5 Hz |
| Input Power Factor | > 0.99 |
| AC OUTPUT | |
| Output Wiring System | Single Phase (L/N+PE) |
| Inverter Output Voltage | 208/220/230/240 VAC ±1% |
| Output Frequency | 50/60 Hz ±4 Hz (Sync mode) 50/60 Hz ±0.1 (Fix freq. mode) |
| Waveform | Pure Sine Wave |
| Harmonic Distortion | THD < 2% (linear) THD < 8% (non-linear) |
| Overload Capability | 100~105%: continuous 105~125%: 10 min |
| 126~150%: 60 sec >150%: 0.3 sec | |
| Transfer Time | Line ↔ Battery: 0 ms |
| EFFICIENCY | |
| Line Mode | > 93% |
| Battery Mode | > 90% |
| LITHIUM BATTERY INPUT | |
| Charging Voltage | 204.8 V (64-cell LiFePO4, 3.2V/cell) Customisable on request |
| Battery Capacity | External Battery Module |
| Charging Current | 4A / 8A (optional, long backup model) |
| Charger Behaviour | CC · CV · Floating · Turn-off (4-state) |
| Protection | 3 over-voltage loop, over-temp / over-pressure interface |
| PHYSICAL | |
| Tower Dim. W×D×H (mm) | 190×562×340 |
| Rack Dim. W×H×D (mm) | 440×493×88 (2U) |
| Tower Net Weight (kg) | 13.5 |
| Rack Net Weight (kg) | 11.9 |
Ứng dụng và lựa chọn cấu hình
- Tủ máy chủ, hệ thống mạng và viễn thông, nhóm thiết bị điện nhẹ cần nguồn liên tục.
- Hệ thống giám sát và điều khiển có yêu cầu duy trì hoạt động khi mất điện; kiểm tra khả năng tương thích với thiết bị thực tế.
Chọn Tower cho vị trí đặt sàn/bàn; chọn Rack 2U khi cần tích hợp vào tủ rack 19 inch. Xác nhận kích thước, chiều sâu tủ, tải trọng và phụ kiện lắp đặt trước khi đặt hàng.
Với phiên bản pin ngoài, báo giá cần bao gồm UPS, bộ pin/tủ pin, cáp DC, bảo vệ DC và phụ kiện cần thiết. Không xác định thời gian dự phòng chỉ từ công suất UPS.
Model và mã đặt hàng
| Voltrix Model | Form Factor | Apparent / Active Power | Battery | Part Number |
|---|---|---|---|---|
| C10KL-Li | Tower | 10 kVA / 9 kW | 64-cell LiFePO4 (204.8V) | VTX-C10KL-Li |
| R10KL-Li | Rack 2U | 10 kVA / 9 kW | 64-cell LiFePO4 (204.8V) | VTX-R10KL-Li |
Thông tin model, công suất và mã đặt hàng trong bảng được giữ bằng tiếng Anh như tài liệu hãng. Phiên bản Tower và Rack là hai mã đặt hàng riêng.
Tải catalog UPS C10KL-Li – tiếng Anh
- Voltrix C10KL-Li Product Catalog 2025 (PDF) – bản gốc tiếng Anh
- Voltrix R10KL-Li Product Catalog 2025 (PDF) – bản gốc tiếng Anh
Các file PDF được lưu trực tiếp trên Heizka.vn, giữ nguyên bảng thông số và bố cục của tài liệu gốc. Tham khảo trang sản phẩm chính thức C10KL-Li / R10KL-Li trên Heizka.com.
Tiêu chuẩn và bảo hành
Theo công bố tại Heizka.com: ISO 9001:2015; CE; IEC/EN 62040-1 về an toàn UPS; IEC/EN 62040-2 về EMC (Class C2); RoHS 2011/65/EU. Khi trình duyệt vật tư, đề nghị cung cấp tài liệu chứng nhận phù hợp với đúng model và lô hàng.
Nguồn hãng công bố bảo hành hệ thống UPS 2 năm; pin LiFePO4 2 năm hoặc 2.000 chu kỳ nạp/xả đầy đủ, tùy điều kiện nào đến trước. Phạm vi cung cấp, dịch vụ và điều kiện áp dụng tại Việt Nam được xác nhận trong báo giá/hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
UPS C10KL-Li chịu được tải bao nhiêu?
Công suất định mức là 10 kVA / 9 kW. Tổng tải phải đáp ứng cả hai giới hạn; cần tính thêm tải khởi động và nhu cầu mở rộng khi chọn cấu hình.
UPS C10KL-Li có sẵn pin không?
Đây là bản pin ngoài. Module pin/bộ ắc quy cần đặt riêng, xác nhận điện áp DC và dung lượng phù hợp.
Thời gian lưu điện có cố định không?
Không. Thời gian phụ thuộc mức tải, cấu hình pin, nhiệt độ và tình trạng pin. Thời gian lưu điện phụ thuộc dung lượng bộ pin ngoài và mức tải; cần tính cấu hình theo số phút dự phòng yêu cầu.
Nhận tư vấn và báo giá UPS Voltrix
Gửi model C10KL-Li / R10KL-Li, công suất tải (W/kW và VA/kVA), nguồn điện đầu vào, số phút dự phòng và vị trí lắp đặt để nhận cấu hình phù hợp. Yêu cầu báo giá UPS hoặc gọi 0965.025.902.
Xem thêm UPS Lithium Voltrix và toàn bộ bộ lưu điện UPS Voltrix.



